Chuyển đến nội dung chính

Bài đăng

Đang hiển thị bài đăng từ Tháng 10, 2026

Gà lôi mào

 Tên gọi "Gà lôi mào" trong tự nhiên thường được dùng để chỉ hai nhóm loài chim hoàn toàn khác biệt thuộc bộ Gà (Galliformes), tùy theo ngữ cảnh vùng miền.  Đây là loài gà lôi rừng lớn đặc hữu của khu vực Đông Nam Á hải đảo, thuộc chi Lophura (cùng chi với các loài gà lôi Việt Nam). Hệ thống phân loại hiện đại chia nhóm này thành các loài chính: • Gà lôi mào Malayan (Lophura rufa): Phân bố tại bán đảo Mã Lai và đảo Sumatra. • Gà lôi mào Borneo (Lophura ignita): Phân bố đặc hữu tại đảo Borneo. • Đặc điểm: Con trống vô cùng rực rỡ với phần da mặt màu xanh điện tương phản mạnh, chiếc mào chổi tối màu dựng đứng, ngực màu xanh lam thẫm ngọc bảo bích và phần lưng phía sau có một mảng lông màu vàng cam rực cháy như lửa. Source ảnh:  Tuoi Teens - Em múa thế này được chưa các bác😂😁😍 Gà lôi... | Facebook  

Chim Sả Ấn Độ

 Sả Ấn Độ (danh pháp khoa học hai phần: Coracias benghalensis) là một loài chim có kích thước trung bình thuộc họ Sả rừng (Coraciidae). Chúng nổi tiếng với vẻ đẹp lộng lẫy giống như một bức tranh đá quý di động mỗi khi cất cánh sải rộng đôi cánh. Source ảnh:  Biplab Banerjee - The Blue Wings ..... Indian Roller ...... | Facebook  

Chim bách thanh mào trắng

 Chim bách thanh mào trắng (danh pháp khoa học: Prionops plumatus), tên tiếng Anh phổ biến là White-crested helmetshrike [White-crested helmetshrike - Wikipedia], là một loài chim biết hót mang vẻ ngoài vô cùng độc đáo và phong cách xã hội thú vị thuộc họ Vangidae [White-crested helmetshrike - Wikipedia]. Yếm mắt nổi bật: Đặc điểm nhận dạng ngoạn mục nhất của loài chim này là một vòng tròn xếp nếp bằng thịt màu vàng chanh hoặc vàng cam rực rỡ bao quanh đôi mắt [White-crested Helmetshrike - eBird]. Đây thực chất là một cấu trúc da trần xếp nếp (gọi là yếm mắt - eye-wattles) [White-crested Helmetshrike - eBird]. Cấu trúc này khi kết hợp với mống mắt cũng mang sắc vàng tươi tạo nên một hiệu ứng thị giác tuyệt đẹp, nhìn giống hệt như một bông hoa hướng dương thu nhỏ đang nở rực trên khuôn mặt. Chiếc mào bông xốp: Tên gọi tiếng Anh "Helmetshrike" (bách thanh mũ giáp) ra đời nhờ phần lông mào dài màu xám trắng mọc dựng đứng vuốt ngược ra sau gáy, tạo cảm giác mềm mại như cục bông n...

Chim ó giáp

Chim ó giáp (danh pháp khoa học hai phần: Buteo lagopus), còn được biết đến với tên gọi Mao túc quạ hay Diều chân lông, tiếng Anh gọi là Rough-legged buzzard hoặc Rough-legged hawk [Rough-legged Buzzard]. Đây là một loài chim săn mồi dũng mãnh cỡ trung bình thuộc họ Ưng (Accipitridae) [Rough-legged buzzard - Wikipedia]. Tuyệt tác tiến hóa chống rét (Chân lông): Đặc điểm dị biệt nhất tạo nên tên gọi của loài chim này là lớp lông mịn mọc dày kín từ đùi kéo dài xuống hết ống chân, phủ qua cổ chân đến tận gốc các ngón chân [Cool Critters]. Cấu tạo này đóng vai trò như một chiếc "quần bông" bảo hộ giúp chúng giữ nhiệt tối đa khi phải đứng rình mồi hàng giờ liền trên băng tuyết [Cool Critters]. Trên thế giới, ngoài Ó giáp, chỉ có loài Đại bàng hoàng gia (Aquila chrysaetos) và loài Cú tuyết (Bubo scandiacus) sở hữu đặc tính tiến hóa chân lông này. Kích thước cơ thể: Chiều dài cơ thể dao động từ 46 đến 59 cm, nhưng chúng sở hữu sải cánh rất rộng và dài, đạt từ 120 đến 153 cm. Trọng l...

Chim Toucan núi ngực xám

 Chim Toucan núi ngực xám (danh pháp khoa học: Andigena hypoglauca), tên tiếng Anh là Grey-breasted mountain toucan, là một trong những loài chim toucan có vẻ đẹp tinh tế và lạ mắt nhất thuộc họ Chim Toucan (Ramphastidae) [Ramphastidae – Wikipedia tiếng Việt]. Tên gọi & Danh pháp: Danh pháp chi Andigena ám chỉ xuất xứ của chúng – những loài toucan đặc hữu gắn liền với dãy núi Andes hùng vĩ tại Nam Mỹ. Tên loài hypoglauca trong tiếng Hy Lạp cổ có nghĩa là "màu xanh xám ở bên dưới", mô tả chính xác phần ngực màu xanh đá đặc trưng của chúng. Bảng màu lông tinh tế: Khác với các loài toucan vùng đồng bằng thường có màu lông đen-vàng tương phản mạnh, loài toucan núi này sở hữu một "bộ cánh" mang sắc màu trầm ấm và hài hòa hơn Source ảnh:  I really anticipated to see some... - Ayuwat Nature Photography | Facebook  

Chim Diều mặt xám

Diều mặt xám (danh pháp khoa học hai phần: Butastur indicus), hay đôi khi gọi là Diều hâu mặt xám, là một loài chim săn mồi cỡ trung bình thuộc họ Ưng (Accipitridae). Kích thước: Có chiều dài cơ thể trung bình khoảng 41 – 46 cm, sải cánh rộng và hẹp giúp chúng lượn lách điêu luyện trong các khu rừng thưa. Phần đầu đặc trưng: Vùng đầu, má và ngực có màu xám tro hoặc nâu xám chủ đạo. Chúng có một sọc mày màu trắng nhạt tương phản với đôi mắt có mống mắt màu vàng chanh rực rỡ và tinh anh. Vệt đen ở họng: Một đặc điểm mang tính "thương hiệu" để phân biệt loài này với các loài diều khác là vùng họng màu trắng muốt được chia đôi bởi một đường sọc đen chạy dọc chính giữa họng (mesial stripe), kèm theo hai đường viền đen mảnh như sọc ria mép ở hai bên cổ. Thân dưới: Phần ngực dưới và bụng có các vạch vằn ngang màu nâu hung đỏ hoặc nâu đậm đan xen trên nền lông trắng. Con non thường có nhiều vệt sọc dọc màu nâu ở bụng thay vì vằn ngang như chim trưởng thành. Source:  台灣野鳥攝影 Photo-eye鳥...

Chim hút mật trang hoàng

 Chim hút mật trang hoàng (danh pháp khoa học hai phần: Melidectes torquatus) là một loài chim vô cùng sặc sỡ và năng động thuộc họ Ăn mật (Meliphagidae). Dù có tên gọi tiếng Việt là "hút mật", loài này lại thuộc họ ăn mật của vùng Châu Đại Dương, có kích thước lớn hơn nhiều so với các loài thuộc họ Hút mật (Nectariniidae) phổ biến tại Việt Nam. Source ảnh:  Lim Ser Chai - Ornate Honeyeater Mount Arfak -West Papua... | Facebook  

Chim Vẹt đầu mận

 Vẹt đầu mận (danh pháp khoa học: Psittacula cyanocephala) là một loài vẹt đuôi dài cỡ trung bình có màu sắc cực kỳ nổi bật và tính cách thân thiện, là sinh vật đặc hữu của vùng tiểu lục địa Ấn Độ. Source ảnh:  Sanjoy Kumar - "A flock of Plum-headed Parakeets" painted the... | Facebook  

Chim Hoét đuôi cụt

Chim Hoét đuôi cụt (hay còn gọi là các loài thuộc nhóm Shortwing, chi Brachypteryx) là một nhóm chim biết hót đặc biệt thuộc họ Đớp ruồi (Muscicapidae). Chúng nổi tiếng với thân hình bầu bĩnh tròn trịa, đôi chân dài mảnh khảnh di chuyển cực kỳ nhanh nhẹn và chiếc đuôi siêu ngắn gần như bị che khuất dưới lớp lông cánh. Một điều thú vị là bức ảnh chim mái Cận bộ Borneo (Brachypteryx erythrogyna) ở câu hỏi trước cũng chính là một đại diện tiêu biểu vừa được phân tách ra từ nhóm hoét đuôi cụt này! Source ảnh:  Javan shortwing Vợ chồng Hoét đuôi cụt - Nguyễn Đình Quang | Facebook   

Chim Gõ kiến vàng lớn

Gõ kiến vàng lớn (danh pháp khoa học hai phần: Chrysocolaptes guttacristatus), tên tiếng Anh là Greater flameback, là một loài chim có kích thước lớn và bộ lông lộng lẫy thuộc họ Gõ kiến (Picidae). Ngoại hình lộng lẫy như một ngọn lửa Bộ cánh rực rỡ: Điểm nổi bật nhất của chúng là phần lưng và mặt trên của cánh mang màu vàng óng ánh pha sắc cam đỏ, trông giống như một ngọn lửa rực cháy khi chúng di chuyển hoặc dang cánh bay dưới ánh nắng mặt trời. Phần đầu lông cánh có màu đen và được điểm xuyết bởi các chấm trắng muốt tinh xảo. Mào lông rực sỡ: Loài này có chiếc mào lông trên đỉnh đầu màu đỏ tươi. Ở con trống, toàn bộ phần đỉnh đầu và mào đều là màu đỏ, trong khi ở con mái, phần đỉnh đầu sẽ có màu đen rải rác các đốm trắng và chỉ có phần mào phía sau màu đỏ. Cấu trúc mỏ khỏe khoắn: Chim sở hữu một chiếc mỏ màu xám đen, dài, dày và rất thẳng, có hình dáng như một chiếc đục cơ khí chuyên dụng. Chiếc mỏ này dài hơn hẳn so với khoảng cách từ gốc mỏ đến mắt, giúp chúng có lực bổ cực mạnh v...

Chim Sẻ hoa mai hông đỏ

 Sẻ hoa mai hông đỏ (danh pháp khoa học: Stagonopleura oculata), hay còn được biết đến rộng rãi với tên gọi tiếng Anh là Red-eared firetail, là một loài chim sẻ nhỏ có bộ lông vô cùng tinh tế và rực rỡ thuộc họ Chim di (Estrildidae). Source ảnh:  B Sharma - ❤️ A tiny jewel hiding among the Australian wetlands.... | Facebook  

Chim thiên đường mào hay sẻ mào

 Chim sẻ mào (danh pháp khoa học: Cnemophilus macgregorii), vốn được biết đến rộng rãi trước đây với tên gọi Chim thiên đường mào (Crested bird-of-paradise), là một loài chim vô cùng độc đáo sinh sống tại các khu rừng rậm vùng núi cao. Source ảnh:  Dustin Chen - The Crested Satinbird — beauty without the dance?... | Facebook  

Chim Nuốc Java

 Nuốc Java (tên khoa học: Apalharpactes reinwardtii) là một loài chim vô cùng đặc biệt. Khác với phần lớn các loài chim khác trong họ Nuốc (Trogonidae) vốn sở hữu chiếc bụng màu đỏ hoặc hồng đặc trưng, loài này lại khoác lên mình "chiếc áo" màu vàng chanh nổi bật ở phần ngực và bụng. Source ảnh:  Apiq Sulaiman - Final day with the Malaysian crew on Tapan Road.... | Facebook  

Chim Khướu bụi đầu đỏ

 Khướu bụi đầu đỏ (danh pháp khoa học hai phần: Cyanoderma ruficeps hoặc tên đồng nghĩa cũ là Stachyridopsis ruficeps) là một loài chim nhỏ thuộc họ Họa mi (Timaliidae). Chúng sở hữu giọng hót lảnh lót đa âm tiết và vẻ ngoài rất nhanh nhẹn, đáng yêu. Source ảnh:  台灣野鳥攝影 Photo-eye鳥訊 | 躁動的小紅帽 | Facebook

Săn mồi

 Source ảnh:  Yacine Kharobi - 🌷🍄This water snake emerges from the depths, jaws... | Facebook Source ảnh:  Tuoi Teens - Mưa gió thế này mà cậu chim nhỏ vẫn kiếm được em bướm... | Facebook  

Chim Gõ kiến muội bắc

 Gõ kiến muội bắc (tên khoa học: Mulleripicus funebris) là một loài chim thuộc họ Gõ kiến (Picidae) có kích thước khá lớn, sở hữu vẻ ngoài vô cùng độc đáo và ma mị. Source ảnh:  B Sharma - 🖤 A shadow of the Philippine forests. 🐦✨ The Northern... | Facebook  

chim Hồng y đầu đỏ

 Chim Hồng y đầu đỏ (danh pháp khoa học: Paroaria dominicana) là một loài chim song tước đặc hữu của vùng đông bắc nước Brazil. Source ảnh:  Source ảnh:  Feel the Birds - Amazing shot | Facebook

Chim Chào mào Đài Loan

 Chào mào Đài Loan (hay còn gọi là Chào mào Styan, tên khoa học: Pycnonotus taivanus, tên tiếng Anh: Styan's Bulbul) là một loài chim hót có kích thước nhỏ thuộc họ Chào mào (Pycnonotidae). Đây là một loài chim vô cùng đặc biệt bởi chúng là loài đặc hữu – nghĩa là chỉ có thể tìm thấy ngoài tự nhiên tại một hòn đảo duy nhất trên thế giới: Đài Loan. Source ảnh:  台灣野鳥攝影 Photo-eye鳥訊 | 兩隻離巢不久的白頭翁亞成鳥 | Facebook  

Mèo cá

 Mèo cá (tên khoa học: Prionailurus viverrinus) là một loài mèo rừng cỡ vừa có nguồn gốc từ Nam Á và Đông Nam Á. Chúng chủ yếu sinh sống ở các khu vực đất ngập nước, dọc theo các con sông, suối, hồ nước cạn, đầm lầy và rừng ngập mặn. Loài mèo này có kích thước lớn gấp khoảng hơn 2 lần mèo nhà, thân hình vạm vỡ, chân ngắn và đuôi ngắn. Lông của chúng có màu xám vàng đậm kết hợp với các đốm và sọc đen. Mèo cá có 2 lớp lông rõ rệt để thích nghi với môi trường nước. Lớp trong ngắn, rất dày và kín giúp chống thấm nước và giữ ấm cơ thể khi chúng ngâm mình dưới nước lạnh, lớp ngoài gồm các sợi lông dài hơn tạo nên hoa văn và độ bóng cho bộ lông. Phía sau tai của mèo cá có màu đen nhưng nổi bật với một đốm trắng rõ ở chính giữa. Khuôn mặt chúng khá dài, vùng má có các đường sọc đen song song kéo dài từ trán ra phía sau gáy. Đuôi của chúng tương đối ngắn, chỉ bằng khoảng 1/2 chiều dài thân và chứa các vòng sọc đen đặc trưng ở phần nửa đuôi gần chóp. Khác với phần lớn các loài mèo khác, móng...

Chim Gõ kiến xanh cánh đỏ

 Gõ kiến xanh cánh đỏ (hay còn gọi là Gõ kiến xanh gáy vàng nhỏ, tên khoa học: Picus chlorolophus, tên tiếng Anh: Lesser Yellownape) là một loài chim có màu sắc rực rỡ và lộng lẫy bậc nhất thuộc họ Gõ kiến (Picidae). Tại Việt Nam, chúng là loài chim bản địa định cư và là một trong những gương mặt được các nhiếp ảnh gia săn đón nhiều nhất nhờ chiếc "bờm" gáy vàng rực vô cùng cá tính. Source ảnh:  Wondershots - Lesser Yellownape. The Lesser Yellownape (Picus... | Facebook